"project onto" in Indonesian
Definition
Trình chiếu hình ảnh, ánh sáng hoặc ý tưởng lên một bề mặt, hoặc gán cảm xúc, suy nghĩ của mình lên người khác.
Usage Notes (Indonesian)
Kỹ thuật: 'chiếu lên màn hình'. Tâm lý: 'gán cảm xúc/ý nghĩ cho người khác'. Chú ý phân biệt hai nghĩa này theo ngữ cảnh.
Examples
We projected onto the white wall during the presentation.
Chúng tôi đã **chiếu lên** bức tường trắng trong buổi trình bày.
She often projects onto others the emotions she cannot express.
Cô ấy thường **gán** những cảm xúc không thể diễn đạt cho người khác.
The teacher projected onto the screen so the class could see.
Giáo viên đã **chiếu lên** màn hình để lớp cùng xem.
Don't project onto me—I never said that!
Đừng **gán cho** tôi—tôi đâu có nói thế!
It's common to project onto others what we don't like about ourselves.
Việc **gán** những điểm mình không thích ở bản thân lên người khác là phổ biến.
The city will project onto the buildings for the festival light show.
Thành phố sẽ **chiếu lên** các tòa nhà trong dịp lễ hội ánh sáng.