아무 단어나 입력하세요!

"progressive" in Vietnamese

tiến bộdần dần

Definition

Mô tả điều gì đó đang phát triển, cải thiện hoặc ủng hộ các ý tưởng và thay đổi mới. Cũng có thể nói về sự thay đổi dần dần theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

'progressive' thường dùng với chính trị, giáo dục hoặc công nghệ. Trái nghĩa với 'conservative'. Trong ngữ pháp, chỉ các thì tiếp diễn như 'I am eating.'

Examples

She has progressive ideas about education.

Cô ấy có ý tưởng **tiến bộ** về giáo dục.

The disease is progressive and gets worse over time.

Căn bệnh này **tiến triển dần**, và càng ngày càng xấu đi.

A progressive tax system makes richer people pay more.

Hệ thống thuế **lũy tiến** khiến người giàu trả nhiều hơn.

My parents are pretty progressive when it comes to technology.

Bố mẹ tôi khá **tiến bộ** về công nghệ.

He's known for his progressive views on social justice.

Anh ấy nổi tiếng với quan điểm **tiến bộ** về công bằng xã hội.

English has progressive verb tenses, like 'I am eating.'

Trong tiếng Anh có thì **tiếp diễn (progressive)**, như 'I am eating.'