아무 단어나 입력하세요!

"prognosticators" in Vietnamese

nhà dự đoánngười tiên đoán

Definition

Người dự báo hoặc tiên đoán điều gì sẽ xảy ra trong tương lai, thường dựa trên kiến thức hoặc dấu hiệu. Từ này thường dùng trong các lĩnh vực như thể thao, thời tiết, hoặc kinh tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, hay gặp trong báo chí hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể nghe hơi hài hước hoặc cổ điển. Thường dùng với các lĩnh vực như ‘dự đoán thể thao’, ‘dự báo thời tiết’, ‘dự báo tài chính’.

Examples

Many prognosticators tried to predict the weather last year.

Nhiều **nhà dự đoán** đã cố dự báo thời tiết năm ngoái.

Sports prognosticators often make guesses before big games.

Các **nhà dự đoán** thể thao thường đưa ra dự đoán trước các trận đấu lớn.

Some prognosticators use data to support their predictions.

Một số **nhà dự đoán** sử dụng dữ liệu để củng cố dự đoán của họ.

Every year, financial prognosticators try to guess what the stock market will do.

Mỗi năm, các **nhà dự đoán** tài chính cố gắng dự đoán thị trường chứng khoán sẽ biến động ra sao.

Even the best prognosticators can get it wrong sometimes.

Ngay cả những **nhà dự đoán** giỏi nhất cũng có lúc nhầm lẫn.

During the pandemic, medical prognosticators were constantly in the news.

Trong đại dịch, các **nhà dự đoán** y tế liên tục xuất hiện trên báo chí.