아무 단어나 입력하세요!

"progeria" in Vietnamese

progeria

Definition

Progeria là một rối loạn di truyền rất hiếm khiến trẻ em xuất hiện các dấu hiệu lão hóa từ khi còn nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ y khoa, thường chỉ dùng trong các văn bản khoa học hoặc chuyên môn; chỉ đề cập đến hội chứng Hutchinson-Gilford progeria, không dùng cho các bệnh lão hóa thông thường.

Examples

Progeria affects only a very small number of children worldwide.

Chỉ có một số rất nhỏ trẻ em trên thế giới bị ảnh hưởng bởi **progeria**.

Children with progeria look older than their real age.

Trẻ mắc **progeria** trông già hơn so với tuổi thật của mình.

Doctors study progeria to find better treatments.

Các bác sĩ nghiên cứu **progeria** để tìm ra phương pháp điều trị tốt hơn.

It’s heartbreaking to learn how fast kids with progeria age.

Biết trẻ em mắc **progeria** lão hoá nhanh như thế nào thật khiến người ta đau lòng.

I watched a documentary about a teenager living with progeria.

Tôi đã xem một bộ phim tài liệu về một thiếu niên sống với **progeria**.

Progeria is so rare that most doctors never see a case in their careers.

**Progeria** hiếm đến mức hầu hết các bác sĩ không bao giờ gặp một ca nào trong suốt sự nghiệp của họ.