아무 단어나 입력하세요!

"profusion" in Vietnamese

sự dồi dàosự phong phú

Definition

Số lượng rất nhiều hoặc sự dư thừa của một thứ gì đó, đôi khi đến mức tràn ngập.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường dùng với "of" để chỉ sự tràn ngập về số lượng của vật hoặc đặc điểm, không dùng cho người. Nhấn mạnh mức độ dư dả đến mức gần như quá tải.

Examples

There was a profusion of flowers in the garden.

Khu vườn có **sự dồi dào** hoa.

The market was filled with a profusion of fresh fruits.

Khu chợ ngập tràn **sự phong phú** của trái cây tươi.

She decorated the room with a profusion of colors.

Cô ấy trang trí phòng với **sự dồi dào** màu sắc.

After the storm, wildflowers grew in such profusion you could barely see the grass.

Sau cơn bão, hoa dại mọc lên với **sự phong phú** đến nỗi bạn khó có thể nhìn thấy cỏ.

The artist’s work is known for its profusion of detail and vibrant textures.

Tác phẩm của nghệ sĩ này nổi tiếng với **sự dồi dào** về chi tiết và kết cấu sống động.

There was such a profusion of choices on the menu that I couldn't decide what to order.

Có quá **nhiều** món trên thực đơn nên tôi không biết chọn gì.