아무 단어나 입력하세요!

"profited" in Vietnamese

đã thu lợiđã hưởng lợi

Definition

Nhận được lợi ích tài chính hoặc bất kỳ lợi ích nào từ một hành động hoặc quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong lĩnh vực kinh doanh, nhưng cũng có thể chỉ lợi ích chung như 'profited from experience.' Dùng 'profited from' khi nói về nguồn lợi ích.

Examples

The company profited from selling new products.

Công ty đã **thu lợi** từ việc bán các sản phẩm mới.

She profited from her hard work.

Cô ấy đã **hưởng lợi** từ sự chăm chỉ của mình.

Many investors profited last year.

Nhiều nhà đầu tư đã **thu lợi** vào năm ngoái.

They really profited from the changes in the market.

Họ thực sự đã **hưởng lợi** từ những thay đổi trên thị trường.

I think we profited a lot from working together on that project.

Tôi nghĩ chúng ta đã **hưởng lợi** rất nhiều khi cùng làm dự án đó.

Not everyone profited equally from the new policy.

Không phải ai cũng **hưởng lợi** như nhau từ chính sách mới.