아무 단어나 입력하세요!

"profitably" in Vietnamese

một cách có lãimột cách sinh lợi

Definition

Làm việc theo cách thu được nhiều tiền hơn số tiền đã chi ra, hoặc có lợi về mặt tài chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong môi trường trang trọng như kinh doanh, tài chính, kế toán. Thường đi với các động từ như 'vận hành', 'đầu tư', 'sử dụng'. Chỉ dùng cho lợi ích tài chính, không dùng cho lợi ích phi tài chính.

Examples

This resource can be used more profitably by another team.

Nguồn lực này có thể được một nhóm khác sử dụng **một cách sinh lợi** hơn.

If you price your products right, you can sell them profitably even in tough markets.

Nếu bạn định giá sản phẩm hợp lý, bạn vẫn có thể bán chúng **một cách có lãi** ngay cả ở thị trường khó khăn.

Not every project can be completed profitably; sometimes, breaking even is the best outcome.

Không phải dự án nào cũng có thể hoàn thành **một cách có lãi**; đôi khi chỉ hòa vốn đã là kết quả tốt nhất.

They realized the land could be developed more profitably into apartments than a shopping center.

Họ nhận ra rằng mảnh đất này phát triển thành căn hộ sẽ **sinh lợi** hơn xây trung tâm mua sắm.

The company was able to grow profitably last year.

Công ty đã phát triển **một cách có lãi** vào năm ngoái.

They invested their money very profitably.

Họ đã đầu tư tiền của mình rất **có lãi**.