"profilers" in Vietnamese
Definition
Những người phân tích hồ sơ là chuyên gia phân tích hành vi hoặc đặc điểm để lập hồ sơ, thường giúp điều tra tội phạm hoặc hiểu con người rõ hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường chỉ dùng cho chuyên gia phân tích trong ngành điều tra, đặc biệt về hành vi tội phạm. Không dùng cho các bài trắc nghiệm tính cách hay công cụ đơn giản.
Examples
The police asked the profilers for help with the case.
Cảnh sát đã nhờ các **người phân tích hồ sơ** giúp vụ án.
Many profilers study psychology.
Nhiều **người phân tích hồ sơ** học về tâm lý học.
Profilers look for patterns in behavior.
**Người phân tích hồ sơ** tìm kiếm các kiểu mẫu trong hành vi.
Some TV shows feature teams of profilers solving complex crimes.
Một số chương trình truyền hình có đội ngũ **người phân tích hồ sơ** giải quyết tội phạm phức tạp.
Thanks to the profilers, they caught the criminal faster than expected.
Nhờ các **người phân tích hồ sơ**, họ đã bắt được tội phạm nhanh hơn dự kiến.
Nowadays, profilers also use computer data to help with their work.
Ngày nay, các **người phân tích hồ sơ** cũng dùng dữ liệu máy tính hỗ trợ công việc.