아무 단어나 입력하세요!

"proficiency" in Vietnamese

trình độ thành thạosự thành thạo

Definition

Khả năng làm một việc gì đó rất tốt nhờ kỹ năng, kinh nghiệm hoặc đào tạo. Thường chỉ trình độ thành thạo trong một lĩnh vực, kỹ năng hoặc ngoại ngữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc chuyên môn (ví dụ: 'language proficiency test'). Hay đi kèm với 'trong' ('proficiency in English') và phân cấp từ 'cơ bản' đến 'cao cấp'. Không dùng cho thể lực mà chỉ dùng cho kỹ năng.

Examples

He showed great proficiency in mathematics.

Anh ấy đã thể hiện **trình độ thành thạo** xuất sắc trong môn toán.

Her proficiency in English helps her get good jobs.

**Trình độ thành thạo** tiếng Anh của cô ấy giúp cô ấy có được công việc tốt.

You need proficiency to pass the advanced test.

Bạn cần **trình độ thành thạo** để vượt qua bài kiểm tra nâng cao.

Her cooking proficiency has improved a lot since last year.

**Sự thành thạo** nấu ăn của cô ấy đã tiến bộ nhiều từ năm ngoái.

I'm working on my proficiency so I can study abroad.

Tôi đang cải thiện **trình độ thành thạo** của mình để có thể đi du học.

His proficiency with new technology makes him a great team member.

**Sự thành thạo** với công nghệ mới khiến anh ấy trở thành một thành viên tuyệt vời trong nhóm.