아무 단어나 입력하세요!

"profess" in Vietnamese

tuyên bốbày tỏ

Definition

Nói công khai về điều gì đó, đặc biệt về niềm tin, cảm xúc hoặc ý định. Đôi khi dùng cho trường hợp người nói không thật lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng, mang tính văn học hơn 'nói' hoặc 'khẳng định.' Thường dùng với: 'profess ignorance/love/innocence/faith'. Đôi khi ngụ ý nghi ngờ về sự thật của lời nói.

Examples

He professed his love for her.

Anh ấy **bày tỏ** tình yêu với cô ấy.

She professed that she was innocent.

Cô ấy **tuyên bố** là mình vô tội.

They profess to know the answer.

Họ **tuyên bố** là biết câu trả lời.

Many politicians profess concern for the environment, but their actions say otherwise.

Nhiều chính trị gia **tuyên bố** quan tâm đến môi trường, nhưng hành động lại khác.

He loudly professed his ignorance of the issue.

Anh ấy lớn tiếng **tuyên bố** không biết về vấn đề đó.

I don't trust people who profess to be experts in everything.

Tôi không tin những người **tuyên bố** biết mọi thứ.