"profess" in Vietnamese
Definition
Nói công khai về điều gì đó, đặc biệt về niềm tin, cảm xúc hoặc ý định. Đôi khi dùng cho trường hợp người nói không thật lòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Trang trọng, mang tính văn học hơn 'nói' hoặc 'khẳng định.' Thường dùng với: 'profess ignorance/love/innocence/faith'. Đôi khi ngụ ý nghi ngờ về sự thật của lời nói.
Examples
He professed his love for her.
Anh ấy **bày tỏ** tình yêu với cô ấy.
She professed that she was innocent.
Cô ấy **tuyên bố** là mình vô tội.
They profess to know the answer.
Họ **tuyên bố** là biết câu trả lời.
Many politicians profess concern for the environment, but their actions say otherwise.
Nhiều chính trị gia **tuyên bố** quan tâm đến môi trường, nhưng hành động lại khác.
He loudly professed his ignorance of the issue.
Anh ấy lớn tiếng **tuyên bố** không biết về vấn đề đó.
I don't trust people who profess to be experts in everything.
Tôi không tin những người **tuyên bố** biết mọi thứ.