아무 단어나 입력하세요!

"produce from" in Vietnamese

được sản xuất từđược làm từ

Definition

Tạo ra hoặc làm ra một vật gì đó bằng cách sử dụng nguyên liệu hoặc nguồn nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, công nghiệp hoặc thực phẩm để nói nguồn gốc; ví dụ: 'được sản xuất từ nhựa tái chế'. Không dùng cho tác phẩm sáng tạo như sách hoặc nghệ thuật.

Examples

These bottles are produced from recycled glass.

Những chai này **được sản xuất từ** thủy tinh tái chế.

Paper can be produced from wood pulp.

Giấy có thể **được sản xuất từ** bột gỗ.

Cheese is produced from milk.

Phô mai **được làm từ** sữa.

Biofuel can be produced from corn, sugarcane, or even algae.

Nhiên liệu sinh học có thể **được sản xuất từ** ngô, mía hoặc thậm chí tảo.

This fabric is produced from bamboo fibers, making it eco-friendly.

Vải này **được sản xuất từ** sợi tre nên rất thân thiện với môi trường.

Electricity can now be produced from solar panels on your roof.

Bây giờ, điện **có thể được sản xuất từ** các tấm pin mặt trời trên mái nhà bạn.