"proctology" in Vietnamese
Definition
Proctology là ngành y học nghiên cứu và điều trị các bệnh liên quan đến hậu môn, trực tràng và đại tràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh y tế, bệnh viện hoặc tài liệu chuyên ngành. 'Bác sĩ chuyên khoa hậu môn trực tràng' là chuyên gia trong lĩnh vực này.
Examples
Proctology focuses on diseases of the rectum and anus.
**Proctology** tập trung vào các bệnh lý của hậu môn và trực tràng.
She wants to specialize in proctology.
Cô ấy muốn chuyên về **proctology**.
You may be referred to a proctology clinic.
Bạn có thể được giới thiệu đến phòng khám **proctology**.
After years in surgery, he switched to proctology because of its unique challenges.
Sau nhiều năm làm phẫu thuật, anh ấy chuyển sang **proctology** vì những thử thách riêng biệt của nó.
Many people feel awkward talking about proctology issues.
Nhiều người cảm thấy ngại ngùng khi nói về các vấn đề **proctology**.
If you have persistent discomfort, you should ask if a proctology exam is needed.
Nếu bạn có cảm giác khó chịu kéo dài, bạn nên hỏi liệu mình có cần khám **proctology** không.