아무 단어나 입력하세요!

"proclivity" in Vietnamese

khuynh hướngxu hướng

Definition

Một sự thiên hướng hoặc xu hướng tự nhiên, đặc biệt là đối với điều gì đó không tốt hoặc khác thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng, thường dùng trong văn viết. Hay dùng cho xu hướng mạnh, đôi khi mang sắc thái tiêu cực hoặc bất thường, theo sau bởi 'for' hoặc 'to'.

Examples

He has a proclivity for waking up early.

Anh ấy có **khuynh hướng** dậy sớm.

Children often have a proclivity to imitate adults.

Trẻ em thường có **khuynh hướng** bắt chước người lớn.

She has a proclivity for spicy food.

Cô ấy có **khuynh hướng** thích ăn cay.

He has a proclivity for getting into trouble wherever he goes.

Anh ấy đi đâu cũng có **khuynh hướng** gặp rắc rối.

Some people have a proclivity to overshare on social media.

Một số người có **khuynh hướng** chia sẻ quá nhiều trên mạng xã hội.

He tried to hide his proclivity for sarcasm in work meetings.

Anh ấy đã cố che giấu **khuynh hướng** nói mỉa mai trong các cuộc họp.