아무 단어나 입력하세요!

"proclaims" in Vietnamese

tuyên bốcông bố

Definition

Thông báo một cách chính thức hoặc công khai về điều gì đó, thường theo cách trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống trang trọng, chính thức như thông cáo báo chí, bài phát biểu hoặc tuyên ngôn. Mạnh mẽ và dứt khoát hơn so với 'nói' hay 'thông báo.' Hiếm dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The president proclaims a national holiday.

Tổng thống **tuyên bố** một ngày nghỉ quốc gia.

The king proclaims his decision to the people.

Nhà vua **tuyên bố** quyết định của mình cho dân chúng.

She proclaims her love for animals.

Cô ấy **tuyên bố** tình yêu dành cho động vật.

He confidently proclaims that he will win the race.

Anh ấy tự tin **tuyên bố** rằng mình sẽ thắng cuộc đua.

The festival proclaims the arrival of spring in the city.

Lễ hội **tuyên bố** mùa xuân đã đến thành phố.

She proudly proclaims herself a lifelong learner.

Cô ấy tự hào **tuyên bố** mình là người học suốt đời.