아무 단어나 입력하세요!

"proclaiming" in Vietnamese

tuyên bốcông bố

Definition

Nói ra hoặc công bố điều gì đó một cách chính thức và trang trọng, thường trong những dịp hoặc sự kiện quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong hoàn cảnh trang trọng, mang tính chất công bố chính thức (như 'tuyên bố độc lập'), không dùng trong bối cảnh thường ngày; dùng 'announce' cho thông báo thông thường.

Examples

The president is proclaiming a national holiday.

Tổng thống đang **tuyên bố** một ngày lễ quốc gia.

They were proclaiming their innocence to everyone.

Họ **tuyên bố** sự vô tội của mình với mọi người.

The mayor is proclaiming the start of the festival.

Thị trưởng đang **tuyên bố** khai mạc lễ hội.

He walked into the room, proclaiming that he had a solution to our problem.

Anh ta bước vào phòng, **tuyên bố** rằng anh ta đã có giải pháp cho vấn đề của chúng ta.

People were proclaiming their love for the new law online.

Mọi người **bày tỏ** sự yêu thích của mình với luật mới trên mạng.

She kept proclaiming her victory, even though the race wasn't over yet.

Cô ấy cứ liên tục **tuyên bố** chiến thắng của mình dù cuộc đua chưa kết thúc.