아무 단어나 입력하세요!

"proceed with" in Vietnamese

tiếp tụctiến hành

Definition

Bắt đầu hoặc tiếp tục thực hiện một hành động nào đó, thường là sau khi dừng lại hoặc có sự cho phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng trong môi trường trang trọng như doanh nghiệp hoặc trong hướng dẫn, thường đi với hoạt động hoặc kế hoạch như 'proceed with the project'. Không dùng cho người.

Examples

Please proceed with the next step.

Vui lòng **tiếp tục** bước tiếp theo.

We cannot proceed with the project without approval.

Chúng tôi không thể **tiếp tục** dự án nếu chưa có phê duyệt.

After the break, we will proceed with the meeting.

Sau giờ giải lao, chúng ta sẽ **tiếp tục** cuộc họp.

Once we get the green light, we can proceed with construction.

Khi có tín hiệu xanh, chúng ta có thể **tiến hành** xây dựng.

Do you want to proceed with your order or make changes?

Bạn muốn **tiếp tục** đơn hàng hay thay đổi gì không?

If there are no objections, I'll proceed with the plan.

Nếu không có ý kiến, tôi sẽ **tiếp tục** kế hoạch này.