아무 단어나 입력하세요!

"probes" in Vietnamese

đầu dòthiết bị thăm dòcuộc điều tra

Definition

Thiết bị dùng để kiểm tra, khảo sát hoặc thăm dò, thường gặp trong khoa học, vũ trụ hoặc y học. Ngoài ra còn dùng cho những nỗ lực thu thập thông tin bằng cách đặt câu hỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

'đầu dò' hay 'thiết bị thăm dò' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, y tế (ví dụ: 'space probes', 'medical probes'). Không dùng cho vật dụng hằng ngày. Cũng có thể chỉ việc điều tra.

Examples

The scientists launched two probes to study the planet.

Các nhà khoa học đã phóng hai **đầu dò** để nghiên cứu hành tinh đó.

Doctors use probes during some medical tests.

Bác sĩ sử dụng **đầu dò** trong một số xét nghiệm y tế.

The police made several probes into the incident.

Cảnh sát đã tiến hành một số **cuộc điều tra** về vụ việc.

Some space probes travel for years before reaching their target.

Một số **đầu dò** không gian phải di chuyển nhiều năm mới tới được mục tiêu.

The journalist’s sharp probes made the politician uncomfortable.

Những **câu hỏi** sắc bén của phóng viên khiến chính trị gia không thoải mái.

Engineers checked the probes before starting the experiment.

Các kỹ sư đã kiểm tra **đầu dò** trước khi bắt đầu thí nghiệm.