아무 단어나 입력하세요!

"prob" in Vietnamese

prob (vấn đề)

Definition

'prob' là viết tắt cực kỳ thân mật cho 'vấn đề', thường dùng trong tin nhắn, chat hoặc văn viết thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên sử dụng trong trò chuyện, nhắn tin thân mật, không dùng trong văn viết hay giao tiếp trang trọng. Hay thấy trong cụm: ‘no prob’, ‘what’s the prob?’.

Examples

If you have a prob, just ask for help.

Nếu bạn có **prob**, cứ hỏi xin giúp đỡ nhé.

No prob, I'll fix it for you.

Không **prob** đâu, để mình sửa cho bạn.

What's the prob with your computer?

Máy tính bạn đang gặp **prob** gì vậy?

Traffic was a prob this morning, so I was late.

Kẹt xe sáng nay là một **prob**, nên mình đến muộn.

Hey, no prob—I can cover your shift tomorrow.

Không **prob** đâu—mình sẽ làm thay ca cho bạn ngày mai.

There's a prob with the Wi-Fi again, can you check?

Lại có **prob** với Wi-Fi nữa rồi, bạn xem giúp được không?