"prizefighting" in Vietnamese
Definition
Đánh quyền để tranh giải là môn thể thao mà các võ sĩ thi đấu để giành giải thưởng hoặc tiền, thường là quyền anh, thay vì chỉ thi đấu vì đam mê.
Usage Notes (Vietnamese)
'Prizefighting' mang nghĩa trang trọng hoặc xưa, chủ yếu đề cập đến quyền anh chuyên nghiệp trong lịch sử. Không dùng cho 'đánh lộn ngoài đường' hay quyền anh nghiệp dư.
Examples
Prizefighting began as an illegal sport in many countries.
**Đánh quyền để tranh giải** từng khởi đầu là môn thể thao bất hợp pháp ở nhiều nước.
In prizefighting, boxers compete to win money.
Trong **đánh quyền để tranh giải**, các võ sĩ thi đấu để giành tiền thưởng.
Not all fighting sports are prizefighting.
Không phải tất cả các môn võ đối kháng đều là **đánh quyền để tranh giải**.
Many famous boxers started their careers in underground prizefighting rings.
Nhiều võ sĩ nổi tiếng bắt đầu sự nghiệp tại các vòng đấu **đánh quyền để tranh giải** bất hợp pháp.
The world of prizefighting is tough and full of risks.
Thế giới **đánh quyền để tranh giải** rất khắc nghiệt và đầy rủi ro.
He was fascinated by old stories of illegal prizefighting matches.
Anh ấy say mê những câu chuyện cũ về các trận **đánh quyền để tranh giải** trái phép.