아무 단어나 입력하세요!

"prized" in Vietnamese

quý giáđược trân trọng

Definition

Chỉ những thứ được đánh giá rất cao hoặc có ý nghĩa đặc biệt đối với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ, như 'prized possession', 'prized recipe'. Diễn tả điều gì đó hiếm hoặc có ý nghĩa đặc biệt, không chỉ là đắt tiền. Không nhầm với 'prize' (giải thưởng).

Examples

This is my prized watch from my grandfather.

Đây là chiếc đồng hồ **quý giá** mà tôi nhận từ ông ngoại.

She keeps her prized book on the top shelf.

Cô ấy đặt cuốn sách **quý giá** của mình trên kệ cao nhất.

The painting is a prized possession of the museum.

Bức tranh là một tài sản **quý giá** của bảo tàng.

His prized guitar has been with him since college.

Cây đàn guitar **quý giá** của anh ấy đã ở bên anh từ thời đại học.

That recipe is a prized family secret.

Công thức đó là một bí mật **quý giá** của gia đình.

After all these years, her prized medals still hang in her room.

Sau ngần ấy năm, những chiếc huy chương **quý giá** của cô ấy vẫn còn treo trong phòng.