"prithee" in Vietnamese
xin thỉnh cầu (cổ)làm ơn (cách nói xưa)
Definition
'Prithee' là cách nói cổ xưa để xin hoặc nhờ ai làm gì đó, thường gặp trong văn học và kịch Anh cổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Tuyệt đối không dùng trong giao tiếp thường ngày; chỉ xuất hiện trong văn kịch cổ điển hoặc khi cố tình tạo không khí xưa cũ. Có thể hiểu giống 'làm ơn' khi nhờ vả.
Examples
Prithee, tell me your name.
**Xin thỉnh cầu**, bạn cho tôi biết tên bạn đi.
Prithee, come here for a moment.
**Xin thỉnh cầu**, đến đây một chút.
Open the door, prithee.
Mở cửa ra, **xin thỉnh cầu**.
Lend me your ear for a tale, prithee.
Nghe tôi kể chuyện này nhé, **xin thỉnh cầu**.
Prithee, would you spare a coin for the poor?
**Xin thỉnh cầu**, bạn cho người nghèo một đồng được không?
If you love me, prithee, stay a while longer.
Nếu bạn yêu tôi, **xin thỉnh cầu**, hãy ở lại thêm một chút.