아무 단어나 입력하세요!

"prioritizes" in Vietnamese

ưu tiên

Definition

Quyết định điều gì đó quan trọng hơn những thứ khác và xử lý hoặc thực hiện điều đó trước tiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong việc lập kế hoạch, sắp xếp công việc hoặc mục tiêu. Sau 'prioritizes' thường có một danh từ chỉ đối tượng được ưu tiên. Dùng được cả trong bối cảnh trang trọng và thân mật.

Examples

She prioritizes her health over work.

Cô ấy **ưu tiên** sức khỏe hơn công việc.

The company prioritizes customer satisfaction.

Công ty **ưu tiên** sự hài lòng của khách hàng.

He always prioritizes school assignments.

Anh ấy luôn **ưu tiên** bài tập ở trường.

My boss prioritizes deadlines over quality sometimes.

Sếp tôi đôi khi **ưu tiên** thời hạn hơn chất lượng.

This app prioritizes your privacy above everything else.

Ứng dụng này **ưu tiên** quyền riêng tư của bạn trên hết.

She prioritizes experiences over buying new things.

Cô ấy **ưu tiên** trải nghiệm hơn là mua đồ mới.