"printers" in Vietnamese
Definition
Máy dùng để in tài liệu hoặc hình ảnh ra giấy từ máy tính hoặc thiết bị khác. Đây là dạng số nhiều của "printer".
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho thiết bị vật lý nối với máy tính, phổ biến tại nhà, văn phòng hoặc trường học. Thường kết hợp với 'máy in laser', 'máy in phun'. Chỉ dùng khi nói về nhiều máy.
Examples
We have two printers in the office.
Chúng tôi có hai **máy in** trong văn phòng.
The school bought new printers last month.
Trường đã mua **máy in** mới vào tháng trước.
The printers are not working today.
Những **máy in** hôm nay không hoạt động.
Do you know if any of the printers have color ink left?
Bạn có biết còn **máy in** nào còn mực màu không?
All the printers jammed at the same time this morning.
Sáng nay, tất cả **máy in** bị kẹt giấy cùng một lúc.
Most offices have several printers for different needs.
Hầu hết các văn phòng có nhiều **máy in** cho các mục đích khác nhau.