아무 단어나 입력하세요!

"primus" in Vietnamese

bếp ga du lịchbếp dã ngoại

Definition

Một loại bếp nhỏ, dễ mang theo, sử dụng ga hoặc dầu hỏa, thường dùng để nấu ăn ngoài trời hoặc khi đi cắm trại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Primus' là từ khá cũ, hiện thường dùng để chỉ mọi loại bếp dã ngoại. Thường dùng trong bối cảnh cắm trại. Không nhầm với 'prime'.

Examples

We cooked our dinner on the primus last night.

Tối qua chúng tôi đã nấu bữa tối trên **bếp ga du lịch**.

He bought a primus before going camping.

Anh ấy đã mua một **bếp ga du lịch** trước khi đi cắm trại.

Can you light the primus for tea?

Bạn có thể đốt **bếp ga du lịch** pha trà không?

The old hikers always brag about their reliable primus stoves.

Các phượt thủ lâu năm luôn tự hào về **bếp ga du lịch** bền bỉ của họ.

Without the primus, we would've been stuck eating cold beans all weekend.

Nếu không có **bếp ga du lịch**, chắc chúng tôi chỉ ăn đậu nguội cả cuối tuần.

Do you know how to fix a blocked primus?

Bạn biết sửa **bếp ga du lịch** bị tắc không?