"primeval" in Indonesian
Definition
Liên quan đến thời đại đầu tiên hoặc giai đoạn sơ khai của thế giới; rất xưa cũ hoặc nguyên bản, thường mô tả rừng, loài vật hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này trang trọng, có tính văn học, hay dùng khi muốn nhấn mạnh sự nguyên thủy như 'primeval forest', 'primeval instinct'. Không dùng cho những gì cũ bình thường.
Examples
The dinosaur lived in a primeval world.
Khủng long từng sống trong một thế giới **nguyên sơ**.
This forest is full of primeval trees.
Khu rừng này đầy những cây **nguyên sơ**.
She felt a primeval fear in the darkness.
Cô cảm thấy một nỗi sợ **nguyên thủy** trong bóng tối.
It was like standing in a primeval jungle, untouched by humans.
Cảm giác như đứng giữa rừng rậm **nguyên sơ**, chưa từng có dấu chân người.
There's something primeval about the way the wolves howl at night.
Trong tiếng sói hú ban đêm, có điều gì đó thật **nguyên thủy**.
When he saw the fire, a primeval instinct took over.
Khi anh nhìn thấy lửa, một bản năng **nguyên thủy** trỗi dậy bên trong anh.