"primavera" in Vietnamese
Definition
Mùa xuân là khoảng thời gian giữa mùa đông và mùa hè, khi thời tiết ấm lên, hoa nở và cây cối phát triển. Trong ẩm thực, 'primavera' thường là món mì Ý ăn kèm các loại rau tươi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'mùa xuân' dùng khi nói về thời tiết hoặc mùa trong năm, còn 'primavera' thường thấy trong tên các món ăn (chủ yếu là mì Ý với rau củ tươi). Chỉ dùng 'primavera' cho món ăn chứ không thay cho 'mùa xuân' trong hội thoại hàng ngày.
Examples
Primavera is my favorite season because of the flowers.
**Mùa xuân** là mùa tôi thích nhất vì có nhiều hoa nở.
The weather gets warmer in primavera.
Thời tiết ấm dần lên vào **mùa xuân**.
Many birds return during primavera.
Nhiều loài chim trở về vào **mùa xuân**.
We planted a new garden last primavera, and now it looks amazing.
Chúng tôi đã trồng một khu vườn mới vào **mùa xuân** năm ngoái và giờ nó trông rất đẹp.
I love eating pasta primavera when fresh vegetables are in season.
Tôi thích ăn mì **primavera** khi rau củ tươi đang vào mùa.
Everything seems to wake up as soon as primavera arrives.
Mọi thứ như bừng tỉnh khi **mùa xuân** đến.