아무 단어나 입력하세요!

"primaries" in Vietnamese

bầu cử sơ bộ

Definition

‘Bầu cử sơ bộ’ là cuộc bầu cử mà thành viên một đảng chính trị chọn ra ứng cử viên đại diện cho đảng ở kỳ bầu cử chính thức sau đó. Đôi khi còn dùng để nói về yếu tố căn bản nhất của một vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng nói về bầu cử nội bộ của các đảng ở Mỹ, không dùng cho bầu cử chung. Gần như luôn xuất hiện ở dạng số nhiều ('the primaries').

Examples

Many people voted in the primaries this year.

Nhiều người đã bỏ phiếu trong **bầu cử sơ bộ** năm nay.

The primaries decide who will run for president.

**Bầu cử sơ bộ** quyết định ai sẽ tranh cử tổng thống.

She campaigned hard during the primaries.

Cô ấy đã vận động rất tích cực trong **bầu cử sơ bộ**.

After losing in the primaries, he supported his former rival.

Sau khi thua trong **bầu cử sơ bộ**, anh ấy đã ủng hộ đối thủ cũ của mình.

The primaries can get pretty heated, especially on TV.

**Bầu cử sơ bộ** đôi khi có thể rất căng thẳng, đặc biệt là trên truyền hình.

We're still months away from the primaries, so anything can happen.

Còn vài tháng nữa mới đến **bầu cử sơ bộ**, nên mọi chuyện đều có thể xảy ra.