아무 단어나 입력하세요!

"priestly" in Vietnamese

thuộc về linh mục

Definition

Liên quan đến linh mục, chức vụ, trách nhiệm hay phong cách sống của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tôn giáo hoặc lịch sử. Không đồng nghĩa với 'linh mục', mà chỉ tính chất hoặc vai trò của linh mục.

Examples

He wore his priestly robes during the ceremony.

Anh ấy mặc áo **linh mục** trong buổi lễ.

The temple was filled with priestly chants.

Ngôi đền vang lên những bài thánh ca **linh mục**.

Her father has a priestly role in the community.

Cha cô ấy giữ vai trò **linh mục** trong cộng đồng.

There's a certain priestly calm in the way he speaks to people.

Có một sự điềm tĩnh **linh mục** nhất định trong cách anh ấy nói chuyện với mọi người.

She performed her priestly duties with great care.

Cô ấy thực hiện các nhiệm vụ **linh mục** của mình rất chu đáo.

That tradition has deep priestly origins.

Truyền thống đó có nguồn gốc **linh mục** sâu xa.