아무 단어나 입력하세요!

"priced" in Vietnamese

được định giá

Definition

Diễn tả một vật đã được gắn một mức giá cụ thể. Chủ yếu dùng cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng các trạng từ hoặc tính từ như 'highly priced', 'reasonably priced'. Sử dụng với hàng hóa, dịch vụ, không dùng cho người. Không nhầm với 'prized' (giá trị, quý giá).

Examples

The shirt is priced at $20.

Chiếc áo này được **định giá** 20 đô la.

These apples are priced by weight.

Những quả táo này được **định giá** theo cân nặng.

The tickets are priced too high for students.

Vé này được **định giá** quá cao đối với sinh viên.

This restaurant is reasonably priced for the area.

Nhà hàng này **được định giá** hợp lý so với khu vực.

Most electronics are priced lower online than in stores.

Hầu hết các thiết bị điện tử **được định giá** rẻ hơn trên mạng so với cửa hàng.

She loves finding well-priced clothes at the market.

Cô ấy thích tìm quần áo **có giá tốt** ở chợ.