아무 단어나 입력하세요!

"previewed" in Vietnamese

xem trướcxem trước khi phát hành

Definition

Xem hoặc kiểm tra một thứ gì đó trước khi nó được phát hành chính thức, thường dùng với phim, chương trình hoặc tài liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng trong môi trường trang trọng hoặc bán trang trọng. Thường gặp trong lĩnh vực giải trí hoặc truyền thông. Không nhầm với 'reviewed' (đánh giá chi tiết sau khi công bố).

Examples

We previewed the movie before it came out in theaters.

Chúng tôi đã **xem trước** bộ phim trước khi nó ra rạp.

The teacher previewed the lesson plan for the next week.

Giáo viên đã **xem trước** kế hoạch bài học tuần tới.

I previewed my presentation slides before the meeting.

Tôi đã **xem trước** các slide thuyết trình trước cuộc họp.

Reporters previewed the new smartphone at a tech event.

Các phóng viên đã **xem trước** chiếc smartphone mới tại sự kiện công nghệ.

Fans previewed a few scenes of the upcoming series online.

Người hâm mộ đã **xem trước** một vài cảnh của loạt phim sắp ra mắt trên mạng.

I previewed the email to check for mistakes before sending it.

Tôi đã **xem trước** email để kiểm tra lỗi trước khi gửi đi.