"preventive" in Vietnamese
Definition
Việc thực hiện trước để ngăn chặn những điều xấu, đặc biệt là bệnh tật hoặc rắc rối, xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y học hoặc bối cảnh trang trọng: 'preventive care', 'preventive measures'. Nhấn mạnh hành động phòng ngừa trước khi có vấn đề.
Examples
Doctors recommend preventive check-ups every year.
Bác sĩ khuyên nên khám sức khỏe **phòng ngừa** mỗi năm.
Washing your hands is a preventive step against illness.
Rửa tay là một bước **phòng ngừa** chống lại bệnh tật.
The vaccine is a preventive medicine.
Vắc xin là một loại thuốc **phòng ngừa**.
We're taking preventive measures to avoid further damage.
Chúng tôi đang thực hiện các biện pháp **phòng ngừa** để tránh thiệt hại thêm.
Good sleep can have a preventive effect on many illnesses.
Ngủ đủ giấc có thể mang lại tác dụng **phòng ngừa** đối với nhiều căn bệnh.
He likes to take a preventive approach rather than wait for problems to appear.
Anh ấy thích tiếp cận theo cách **phòng ngừa** thay vì chờ vấn đề xảy ra.