아무 단어나 입력하세요!

"prevent from doing" in Vietnamese

ngăn không cho (ai đó) làm (việc gì)

Definition

Khiến ai đó không thể thực hiện một hành động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường đi với 'ngăn ai khỏi làm gì'. Thể hiện ý chủ động khiến hành động không xảy ra, khác với 'stop' hoặc 'tránh'.

Examples

The fence prevents children from climbing the wall.

Hàng rào **ngăn không cho trẻ em leo** lên tường.

Good habits prevent you from getting sick.

Thói quen tốt **giúp bạn không bị bệnh**.

The police prevented him from entering the building.

Cảnh sát **ngăn anh ấy vào tòa nhà**.

Can you prevent your dog from barking at night?

Bạn có thể **ngăn chó sủa vào ban đêm** không?

Washing your hands often prevents you from spreading germs.

Rửa tay thường xuyên **giúp bạn không lây lan vi khuẩn**.

A strong password can prevent hackers from stealing your information.

Mật khẩu mạnh **ngăn không cho hacker đánh cắp** thông tin của bạn.