"prevalent" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó được gọi là phổ biến khi nó xuất hiện hoặc xảy ra thường xuyên ở một nơi hoặc trong một nhóm người nhất định. Nghĩa là rất hay gặp hoặc lan rộng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Phổ biến' thường xuất hiện trong văn cảnh trang trọng, báo chí hoặc học thuật như 'prevalent disease', 'prevalent attitude'. Không nhầm với 'relevant'. Hay kết hợp với 'ở', 'trong', hoặc 'giữa'.
Examples
This opinion is prevalent among young people.
Quan điểm này rất **phổ biến** trong giới trẻ.
Flu is prevalent in winter.
Cúm rất **phổ biến** vào mùa đông.
Smoking was once prevalent in restaurants.
Trước đây việc hút thuốc từng rất **phổ biến** ở các nhà hàng.
Remote work has become increasingly prevalent since the pandemic.
Làm việc từ xa ngày càng trở nên **phổ biến** kể từ sau đại dịch.
Unfortunately, phone scams are still prevalent in many countries.
Thật không may, lừa đảo qua điện thoại vẫn còn rất **phổ biến** ở nhiều quốc gia.
Recycling is not as prevalent here as it is in Europe.
Việc tái chế ở đây không **phổ biến** như ở Châu Âu.