아무 단어나 입력하세요!

"prevailed" in Vietnamese

chiếm ưu thếchiến thắng

Definition

Thành công hoặc chiếm ưu thế sau một quá trình nỗ lực hoặc tranh đấu; cũng dùng để chỉ điều gì đó trở nên phổ biến hoặc thống trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng cho trường hợp vượt qua khó khăn hoặc xung đột. Khi nói về việc thắng trong thể thao, nên dùng 'thắng'. Cũng có thể chỉ tư tưởng hay truyền thống chiếm ưu thế.

Examples

Justice finally prevailed in the end.

Cuối cùng, công lý đã **chiếm ưu thế**.

After hours of discussion, her opinion prevailed.

Sau nhiều giờ thảo luận, ý kiến của cô ấy đã **chiếm ưu thế**.

Peace prevailed throughout the country last year.

Năm ngoái, hòa bình **chiếm ưu thế** trên toàn đất nước.

Despite the challenges, hope prevailed among the people.

Dù có nhiều thử thách, hy vọng vẫn **chiếm ưu thế** trong lòng người.

Common sense prevailed and they canceled the trip due to bad weather.

Sự tỉnh táo **chiếm ưu thế**, nên họ đã hủy chuyến đi do thời tiết xấu.

In the debate, cooler heads prevailed and the argument ended peacefully.

Trong cuộc tranh luận, những người bình tĩnh đã **chiếm ưu thế** nên mâu thuẫn kết thúc trong hòa bình.