아무 단어나 입력하세요!

"pretty" in Vietnamese

xinhkhá

Definition

Dùng để miêu tả ai đó hoặc cái gì đó trông thu hút hoặc đẹp. Ngoài ra, cũng dùng để nhấn mạnh mức độ vừa phải.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong văn nói, 'pretty' thường có nghĩa là 'khá', ví dụ: 'pretty good'. Đứng trước tính từ hoặc trạng từ. Nhẹ nhàng hơn so với 'beautiful'.

Examples

She is a pretty girl.

Cô ấy là một cô gái **xinh**.

The flowers are very pretty.

Những bông hoa này rất **xinh**.

This cake looks pretty good.

Bánh này trông **khá** ngon.

She’s pretty sure it will rain tomorrow.

Cô ấy **khá** chắc rằng ngày mai trời sẽ mưa.

That movie was pretty funny!

Bộ phim đó **khá** hài hước!

She decorated the room pretty nicely.

Cô ấy trang trí phòng **khá** đẹp.