"pretty as a picture" in Vietnamese
Definition
Dùng để miêu tả ai đó hoặc điều gì rất xinh đẹp, quyến rũ hoặc hoàn hảo như một bức tranh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho phụ nữ, trẻ em, cảnh thiên nhiên, ngôi nhà hay trang phục xinh đẹp; ít dùng cho nam giới. Mang tính văn thơ, lãng mạn.
Examples
The garden looked pretty as a picture in the morning sunlight.
Khu vườn buổi sáng trông **đẹp như tranh vẽ**.
She wore a dress that made her look pretty as a picture.
Cô ấy mặc chiếc váy trông **đẹp như tranh vẽ**.
The little cottage was pretty as a picture by the lake.
Căn nhà nhỏ bên hồ **đẹp như tranh vẽ**.
You look pretty as a picture in that hat!
Bạn đội chiếc mũ đó trông **đẹp như tranh vẽ** đấy!
The sky tonight is pretty as a picture—just look at those colors.
Bầu trời tối nay **đẹp như tranh vẽ**—hãy nhìn những màu sắc ấy đi.
Her children are pretty as a picture sitting together on the porch.
Những đứa trẻ của cô ấy ngồi bên hiên nhà **đẹp như tranh vẽ**.