아무 단어나 입력하세요!

"prettiest" in Vietnamese

đẹp nhấtxinh nhất

Definition

Dạng so sánh nhất của 'đẹp'; dùng để chỉ người hoặc vật hấp dẫn nhất, xinh đẹp nhất so với những cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Prettiest' hay dùng trong giao tiếp thân mật, thường chỉ ngoại hình dễ thương, duyên dáng của người, động vật hoặc vật. Mức độ nhẹ nhàng hơn 'most beautiful'. Thường xuất hiện với 'the prettiest' hoặc câu hỏi.

Examples

She is the prettiest girl in her school.

Cô ấy là cô gái **xinh nhất** trường.

This is the prettiest flower I have ever seen.

Đây là bông hoa **đẹp nhất** tôi từng thấy.

Who is the prettiest of them all?

Trong số họ, ai là người **xinh nhất**?

Out of all my sisters, Emma is definitely the prettiest.

Trong các chị em tôi, Emma chắc chắn là người **đẹp nhất**.

That little cottage by the lake is the prettiest place I’ve ever stayed.

Ngôi nhà nhỏ bên hồ đó là nơi **đẹp nhất** tôi từng ở.

I wore my prettiest dress to the party last night.

Tối qua tôi đã mặc chiếc váy **đẹp nhất** của mình đi dự tiệc.