아무 단어나 입력하세요!

"prettied" in Vietnamese

làm đẹptrang trí

Definition

‘Prettied’ nghĩa là làm cho một vật, nơi chốn hoặc thứ gì đó trông đẹp hoặc hấp dẫn hơn, thường bằng cách trang trí hoặc chỉnh sửa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong văn nói thân mật hoặc văn sáng tạo, nhất là dạng 'prettied up'. Được dùng cho vật, nơi chốn, đôi khi là động vật, hiếm khi dùng cho người.

Examples

She prettied the room with new curtains.

Cô ấy đã **làm đẹp** căn phòng bằng rèm mới.

The children prettied up their bikes with stickers.

Bọn trẻ đã **trang trí** xe đạp của mình bằng hình dán.

Mom prettied the cake with some flowers.

Mẹ đã **trang trí** bánh với một vài bông hoa.

He prettied up his old car before selling it.

Anh ấy đã **làm đẹp** chiếc xe cũ của mình trước khi bán.

The garden was prettied up for the party.

Khu vườn đã được **trang trí** cho bữa tiệc.

She always prettied herself up before going out.

Cô ấy luôn **làm đẹp** bản thân trước khi ra ngoài.