"preteen" in Vietnamese
Definition
Trẻ tiền thiếu niên là trẻ em trong độ tuổi khoảng 9 đến 12, chưa phải là thiếu niên.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trẻ tiền thiếu niên' thường dùng trong các chủ đề về giáo dục, nuôi dạy hoặc tiếp thị. Không đồng nghĩa với 'trẻ em' hay 'thiếu niên'.
Examples
My brother is a preteen, and he loves video games.
Em trai tôi là **trẻ tiền thiếu niên**, và em ấy rất thích chơi game.
A preteen often starts to become more independent.
**Trẻ tiền thiếu niên** thường bắt đầu trở nên độc lập hơn.
The movie is not suitable for preteens.
Bộ phim này không phù hợp cho **trẻ tiền thiếu niên**.
As a preteen, I started reading more complex books.
Khi là một **trẻ tiền thiếu niên**, tôi đã bắt đầu đọc những cuốn sách phức tạp hơn.
The store has a clothing section just for preteens.
Cửa hàng có một khu quần áo chỉ dành cho **trẻ tiền thiếu niên**.
It's tough being a preteen—you're not a little kid anymore, but not yet a teenager.
Là một **trẻ tiền thiếu niên** thật khó—bạn không còn là trẻ nhỏ nhưng cũng chưa phải thiếu niên.