"presumes" in Vietnamese
Definition
Cho rằng điều gì đó là đúng dù không có bằng chứng rõ ràng, hoặc tự động xem điều gì đó là hiển nhiên. Đôi khi mang nghĩa mặc định, không kiểm chứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính trang trọng, dùng nhiều trong văn viết hoặc trường hợp mang ý học thuật. Dùng khi người nói không có đủ bằng chứng. Ví dụ 'presume innocent' nghĩa là mặc định vô tội cho tới khi bị chứng minh khác.
Examples
She presumes he will come to the party.
Cô ấy **giả định** rằng anh ấy sẽ đến dự tiệc.
The law presumes everyone is innocent until proven guilty.
Luật **giả định** mọi người vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội.
He presumes too much about her feelings.
Anh ấy **cho rằng** quá nhiều về cảm xúc của cô ấy.
Don’t just presume you know the answer—check it first.
Đừng chỉ **cho rằng** mình biết đáp án—hãy kiểm tra trước.
She always presumes she's right, even when she isn't.
Cô ấy lúc nào cũng **cho rằng** mình đúng, kể cả khi không phải.
If no one objects, I’ll presume we all agree.
Nếu không ai phản đối, tôi sẽ **giả định** rằng chúng ta đều đồng ý.