아무 단어나 입력하세요!

"prestidigitation" in Vietnamese

ảo thuậttrò ảo thuật bằng tay

Definition

Kỹ năng trình diễn ảo thuật khéo léo, đặc biệt là thao tác tay nhanh để làm đồ vật xuất hiện, biến mất hoặc thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có tính trang trọng và thường gặp trong văn viết hoặc giới ảo thuật, ít phổ biến trong nói chuyện hằng ngày. Chủ yếu chỉ các trò ảo thuật nhỏ với tay, không dùng cho tiết mục sân khấu lớn.

Examples

The magician amazed everyone with his prestidigitation.

Ảo thuật gia khiến mọi người kinh ngạc với **ảo thuật** của mình.

He learned prestidigitation to perform card tricks at parties.

Anh ấy học **ảo thuật** để biểu diễn trò bài tại các bữa tiệc.

Prestidigitation requires lots of practice and patience.

Luyện **ảo thuật** đòi hỏi rất nhiều luyện tập và kiên nhẫn.

His prestidigitation was so smooth that no one saw the coin disappear.

**Ảo thuật** của anh ấy quá mượt mà đến nỗi không ai nhìn thấy đồng xu biến mất.

They hired him for his incredible prestidigitation at the corporate event.

Họ thuê anh ấy vì **ảo thuật** tuyệt vời tại sự kiện công ty.

Some believe prestidigitation is real magic, but it's really all about skillful hands.

Một số người nghĩ **ảo thuật** là phép thuật thật sự, nhưng thực ra chỉ là kỹ năng khéo léo của đôi tay.