아무 단어나 입력하세요!

"pressurised" in Vietnamese

được nén áp suấtchịu áp lực

Definition

Miêu tả vật hoặc không gian có áp suất tác động lên, như khí hoặc nước trong bình. Cũng có thể nói về người cảm thấy chịu áp lực tinh thần hoặc xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong kỹ thuật ('bình chứa áp suất', 'buồng máy bay nén áp suất') và mô tả cảm giác bị ép buộc ở con người. Không nhầm với 'depressed' (chán nản).

Examples

The airplane has a pressurised cabin.

Máy bay có khoang hành khách **được nén áp suất**.

Water is stored in a pressurised tank.

Nước được chứa trong bồn **được nén áp suất**.

He felt pressurised to finish the project quickly.

Anh ấy cảm thấy **chịu áp lực** phải hoàn thành dự án nhanh chóng.

These days, students are so pressurised to get good grades.

Ngày nay, học sinh rất **chịu áp lực** để đạt điểm cao.

All drinks served on board are kept in pressurised cans.

Tất cả đồ uống trên máy bay đều được giữ trong lon **được nén áp suất**.

She doesn't like feeling pressurised by her family to choose a certain career.

Cô ấy không thích cảm giác bị gia đình **chịu áp lực** chọn nghề nghiệp.