아무 단어나 입력하세요!

"pressed for money" in Vietnamese

kẹt tiềnthiếu tiền

Definition

Diễn tả tình huống khi bạn không có đủ tiền và gặp khó khăn trong chi tiêu cho nhu cầu cần thiết. Thường chỉ tình trạng tạm thời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang ý nghĩa tạm thời như 'mình hơi kẹt tiền', 'đang rất thiếu tiền'. Không dùng cho trường hợp nghèo bền vững.

Examples

I'm pressed for money this month.

Tháng này tôi **kẹt tiền**.

She can't buy the ticket because she's pressed for money.

Cô ấy không thể mua vé vì đang **kẹt tiền**.

If you're pressed for money, let me know.

Nếu bạn **kẹt tiền** thì nói mình biết nhé.

Sorry, I can't go out tonight—I'm a little pressed for money lately.

Xin lỗi, dạo này mình **kẹt tiền** nên không đi được tối nay.

Being pressed for money forced him to pick up a second job.

Vì **kẹt tiền**, anh ấy phải làm thêm một công việc nữa.

A lot of people get pressed for money after the holidays.

Rất nhiều người **kẹt tiền** sau kỳ nghỉ lễ.