"press forward" in Vietnamese
Definition
Vẫn tiếp tục tiến lên dù gặp khó khăn hay trở ngại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống cần quyết tâm vượt qua khó khăn, nhất là trong phát triển bản thân hoặc làm việc nhóm. Không dùng cho hành động vật lý.
Examples
We must press forward despite the difficulties.
Chúng ta phải **tiếp tục tiến lên** dù gặp khó khăn.
The team decided to press forward with the plan.
Nhóm quyết định **tiếp tục tiến lên** với kế hoạch.
He encouraged everyone to press forward and not give up.
Anh ấy động viên mọi người **tiếp tục tiến lên** và đừng bỏ cuộc.
No matter how tough things get, let's press forward together.
Dù mọi chuyện khó khăn thế nào, hãy cùng nhau **tiếp tục tiến lên**.
With every setback, we need to press forward, not lose hope.
Sau mỗi thất bại, chúng ta cần **tiếp tục tiến lên**, đừng mất hy vọng.
Even when we feel stuck, it's important to press forward toward our goals.
Kể cả khi cảm thấy bế tắc, điều quan trọng là **tiếp tục tiến lên** hướng đến mục tiêu.