아무 단어나 입력하세요!

"presidente" in Vietnamese

chủ tịchtổng thống

Definition

Chủ tịch hoặc tổng thống là người giữ vị trí đứng đầu một quốc gia, tổ chức, hoặc công ty, thường là người lãnh đạo cao nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'chủ tịch' dùng cho tổ chức/công ty, 'tổng thống' cho lãnh đạo quốc gia. Không chỉ định vua hoặc thủ tướng.

Examples

The presidente of the country gave a speech.

**Tổng thống** của đất nước đã phát biểu.

Maria is the presidente of the chess club.

Maria là **chủ tịch** câu lạc bộ cờ vua.

The company elected a new presidente yesterday.

Công ty đã bầu một **chủ tịch** mới hôm qua.

Our presidente is meeting with other world leaders this week.

**Tổng thống** của chúng ta đang gặp các nhà lãnh đạo thế giới khác tuần này.

After the vote, she officially became the new presidente.

Sau cuộc bầu chọn, cô ấy chính thức trở thành **chủ tịch** mới.

The presidente stepped down due to health reasons.

**Chủ tịch** đã từ chức vì lý do sức khỏe.