"preservatives" in Vietnamese
Definition
Chất bảo quản là các hóa chất được thêm vào thực phẩm hoặc sản phẩm khác để ngăn chúng bị hỏng, mốc hoặc vi khuẩn phát triển.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho thực phẩm, nhưng cũng có trong mỹ phẩm và thuốc. Hay gặp trong các cụm như 'chất bảo quản nhân tạo', 'chất bảo quản thực phẩm', 'không chất bảo quản'. Không nhầm lẫn với 'conservatives' (chính trị).
Examples
Many canned foods contain preservatives.
Nhiều thực phẩm đóng hộp có chứa **chất bảo quản**.
Some people try to avoid preservatives in their diet.
Một số người cố gắng tránh **chất bảo quản** trong chế độ ăn của mình.
Preservatives help food last longer.
**Chất bảo quản** giúp thực phẩm để được lâu hơn.
This juice says it's made without any preservatives.
Trên chai nước ép này ghi là không có **chất bảo quản** nào.
I try to buy snacks with fewer preservatives for my kids.
Tôi cố gắng mua đồ ăn vặt có ít **chất bảo quản** cho con.
Did you know some breads have more preservatives than others?
Bạn có biết một số loại bánh mì có nhiều **chất bảo quản** hơn những loại khác không?