아무 단어나 입력하세요!

"presenter" in Vietnamese

người dẫn chương trìnhngười thuyết trình

Definition

Người dẫn chương trình là người giới thiệu, dẫn dắt các chương trình truyền hình, radio hoặc trình bày thông tin trước khán giả tại sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người dẫn chương trình' thường chỉ người dẫn TV/radio. 'Người thuyết trình' dùng cho người trình bày ở cuộc họp, hội thảo. Có thể dùng chung cho nam, nữ.

Examples

The presenter welcomed everyone to the show.

**Người dẫn chương trình** đã chào mừng mọi người đến với chương trình.

She wants to be a presenter on children's television.

Cô ấy muốn trở thành **người dẫn chương trình** truyền hình thiếu nhi.

The presenter introduced the guest speaker at the conference.

**Người thuyết trình** đã giới thiệu diễn giả khách mời tại hội nghị.

Our main presenter couldn’t make it, so someone else took over tonight.

**Người dẫn chương trình** chính của chúng tôi không đến được, nên người khác đã đảm nhận tối nay.

The quiz show presenter always cracks jokes with the contestants.

**Người dẫn chương trình** của chương trình đố vui luôn pha trò cùng thí sinh.

I was nervous because it was my first time as a presenter in front of a big audience.

Tôi đã lo lắng vì đây là lần đầu tiên làm **người thuyết trình** trước đông người.