아무 단어나 입력하세요!

"present to" in Vietnamese

trình bàygiới thiệu (chính thức)

Definition

Trình bày hoặc giới thiệu một người hoặc một điều gì đó với người khác một cách trang trọng hoặc trong bối cảnh chính thức, thường là lần đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

'present to' dùng trong trường hợp trang trọng, như trong các cuộc họp hoặc lớp học. Đừng nhầm với 'give a present to' (tặng quà) hay 'present at' (có mặt). Thường đi với: 'present to the board', 'present to the class'.

Examples

She will present to the class tomorrow.

Cô ấy sẽ **trình bày** trước lớp vào ngày mai.

I have to present to the board next week.

Tôi phải **trình bày** trước hội đồng tuần tới.

The scientist will present to a group of students.

Nhà khoa học sẽ **trình bày** trước một nhóm sinh viên.

Don’t be nervous—you just have to present to your teammates.

Đừng lo lắng — bạn chỉ cần **trình bày** trước đồng đội của mình thôi.

He’s excited to present to an international audience this year.

Anh ấy rất háo hức sẽ được **trình bày** trước khán giả quốc tế năm nay.

It can be intimidating to present to a room full of experts.

Việc **trình bày** trước cả phòng đầy chuyên gia có thể rất áp lực.