"prescribe" in Vietnamese
Definition
Bác sĩ hoặc chuyên gia yêu cầu ai đó dùng thuốc hoặc làm theo một điều trị cụ thể; cũng có thể là đưa ra quy định hoặc chỉ dẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y khoa như 'prescribe medicine', 'prescribe a treatment'. Cũng có nghĩa áp dụng quy định, khuyến nghị. Không nhầm với 'proscribe' (cấm). Đây là từ trang trọng, chủ yếu do bác sĩ hoặc chuyên gia sử dụng.
Examples
The doctor will prescribe some antibiotics for you.
Bác sĩ sẽ **kê đơn** một số loại kháng sinh cho bạn.
She cannot prescribe medicine because she is not a doctor.
Cô ấy không thể **kê đơn** thuốc vì cô ấy không phải là bác sĩ.
The school rules prescribe wearing uniforms.
Nội quy trường học **quy định** mặc đồng phục.
If the pain gets worse, your doctor might prescribe something stronger.
Nếu cơn đau nặng hơn, bác sĩ có thể **kê đơn** thuốc mạnh hơn.
Some doctors hesitate to prescribe antibiotics unless they’re really necessary.
Một số bác sĩ ngại **kê đơn** kháng sinh trừ khi thật sự cần thiết.
Parents sometimes ask doctors to prescribe vitamins for their kids, even when it’s not needed.
Đôi khi phụ huynh nhờ bác sĩ **kê đơn** vitamin cho trẻ, dù không thực sự cần thiết.