아무 단어나 입력하세요!

"presbyterians" in Vietnamese

người theo đạo Trưởng Lão

Definition

Người theo đạo Trưởng Lão là thành viên của nhà thờ Tin Lành được quản lý bởi các trưởng lão, với niềm tin và truyền thống dựa trên giáo lý của John Calvin.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho người thuộc hệ phái Trưởng Lão, không dùng thay thế cho các nhóm Tin Lành khác. Thường xuất hiện khi nói về các hệ phái Kitô giáo.

Examples

The Presbyterians held a service on Sunday morning.

Sáng Chủ Nhật, các **người theo đạo Trưởng Lão** đã tổ chức buổi lễ.

Many Presbyterians celebrate Christmas with special traditions.

Nhiều **người theo đạo Trưởng Lão** kỷ niệm Giáng sinh với những truyền thống đặc biệt.

Some Presbyterians volunteer at food banks in their community.

Một số **người theo đạo Trưởng Lão** làm tình nguyện viên tại các ngân hàng thực phẩm trong cộng đồng của họ.

My neighbors are Presbyterians, and they invited me to their church picnic.

Hàng xóm của tôi là **người theo đạo Trưởng Lão**, và họ đã mời tôi đến buổi dã ngoại của nhà thờ họ.

Growing up, I knew several Presbyterians in my hometown.

Khi còn nhỏ, tôi quen biết một số **người theo đạo Trưởng Lão** ở quê nhà.

There’s a big festival hosted by the local Presbyterians every summer.

Hàng năm, các **người theo đạo Trưởng Lão** địa phương tổ chức một lễ hội lớn vào mùa hè.